Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

📚 Từ điển Anh – Việt

Nghĩa, phiên âm, phát âm và ví dụ của 5.462 từ trong các bài học — kèm bài học có từ đó để học tiếp.

Bắt đầu bằng chữ Y (17)

yachtdu thuyềnyamscác củ khoai langyardcái sânyawnngápyearnămyellowmàu vàngyescó, đúng, vângyesterdayngày hôm quayieldmang lại, tạo ra (lợi nhuận hoặc sản lượng)yo-yocon yo-yoyo-yoscác con yo-yoyogamôn yogayogurtsữa chuayoubạn, các bạnyoungestnhỏ nhất (em út)yourcủa bạnyummyngon